Chữ 𡁛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡁛, chiết tự chữ NÔN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡁛:

𡁛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡁛

𡁛

Chiết tự chữ 𡁛

[]

U+02105B, tổng 17 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡁛

Nghĩa Trung Việt của từ 𡁛


nôn, như "nôn oẹ, nôn mửa" (vhn)

Chữ gần giống với 𡁛:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡀿, 𡁎, 𡁏, 𡁙, 𡁚, 𡁛, 𡁜, 𡁝, 𡁞, 𡁤, 𡁯, 𡁱, 𡁵, 𡁶, 𡁷, 𡁸, 𡁹, 𡁺, 𡁻, 𡁼, 𡁽, 𡁾, 𡁿, 𡂀, 𡂁, 𡂂, 𡂃, 𡂄, 𡂅, 𡂆, 𡂇, 𡂈, 𡂉, 𡂌, 𡂍, 𡂎,

Chữ gần giống 𡁛

Tự hình:

Tự hình chữ 𡁛 Tự hình chữ 𡁛 Tự hình chữ 𡁛 Tự hình chữ 𡁛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡁛

nôn𡁛:nôn oẹ, nôn mửa
𡁛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡁛 Tìm thêm nội dung cho: 𡁛