Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成家 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngjiā] 1. lập gia đình; thành gia thất; cưới vợ; thành gia (con trai)。(男子)结婚。
成家立业。
thành gia lập nghiệp.
几个姐姐都出嫁了,哥哥也成了家。
mấy bà chị gái đã lấy chồng cả rồi, ông anh trai cũng đã lập gia đình.
2. thành trùm; trở thành chuyên gia; thành người lão luyện; thành danh。成为专家。
成名成家。
trở thành chuyên gia có tên tuổi.
成家立业。
thành gia lập nghiệp.
几个姐姐都出嫁了,哥哥也成了家。
mấy bà chị gái đã lấy chồng cả rồi, ông anh trai cũng đã lập gia đình.
2. thành trùm; trở thành chuyên gia; thành người lão luyện; thành danh。成为专家。
成名成家。
trở thành chuyên gia có tên tuổi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 成家 Tìm thêm nội dung cho: 成家
