Chữ 轪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 轪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 轪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 轪

轪 cấu thành từ 2 chữ: 车, 大
  • xa
  • dãy, dảy, thái, đại
  • Nghĩa của 轪 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (軑)
    [dài]
    Bộ: 車 (车) - Xa
    Số nét: 10
    Hán Việt: ĐẠI
    bánh xe。古代指车毂上包的铁帽。也指车轮。
    轪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 轪 Tìm thêm nội dung cho: 轪