Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 粗犷 trong tiếng Trung hiện đại:
[cūguǎng] 1. thô lỗ; thô kệch; cục mịch; quê mùa。粗野;粗鲁。
2. hào phóng; thẳng thắn; trực tính; cởi mở。粗豪;豪放。
2. hào phóng; thẳng thắn; trực tính; cởi mở。粗豪;豪放。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粗
| sồ | 粗: | sồ sề |
| thô | 粗: | thô (đường kính lớn); thô thiển; người thô, vải thô |
| to | 粗: | to lớn; to tiếng; làm to |
| xồ | 粗: | xồ ra |

Tìm hình ảnh cho: 粗犷 Tìm thêm nội dung cho: 粗犷
