Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迷魂阵 trong tiếng Trung hiện đại:
[míhúnzhèn] mê hồn trận; cạm bẫy。比喻能使人迷惑的圈套、计谋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷
| me | 迷: | máu me; năm mới năm me |
| muồi | 迷: | ngủ muồi |
| mài | 迷: | miệt mài |
| mê | 迷: | mê mải |
| mơ | 迷: | nằm mơ |
| mế | 迷: | đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魂
| hun | 魂: | |
| hùn | 魂: | hùn vốn |
| hồn | 魂: | hồn phách, linh hồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵
| trận | 阵: | trận đánh |

Tìm hình ảnh cho: 迷魂阵 Tìm thêm nội dung cho: 迷魂阵
