Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成效 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngxiào] hiệu quả; công hiệu; tác dụng; hiệu lực; tác động; ảnh hưởng; ấn tượng。功效;效果①。
这种药消灭棉蚜虫,很有成效。
loại thuốc này diệt sâu bông rất công hiệu.
这种药消灭棉蚜虫,很有成效。
loại thuốc này diệt sâu bông rất công hiệu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |

Tìm hình ảnh cho: 成效 Tìm thêm nội dung cho: 成效
