Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戳搭 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuōdā] gõ; khảy。使长条形物体的顶端向前或向下顿动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戳
| chạc | 戳: | bưu chạc (vết ấn bưu điện) |
| trộ | 戳: | trừng trộ (dọa nạt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |

Tìm hình ảnh cho: 戳搭 Tìm thêm nội dung cho: 戳搭
