Từ: 滚木 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚木:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滚木 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔnmù] lăn cây (cách đánh nhau thời xưa)。古代作战时从高处推下以打击敌人的大木头。
滚木礧石
lăn cây đá từ trên cao xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn:cuồn cuộn
cuộn: 
cũn:cũn cỡn; lũn cũn
cốn: 
cổn:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn: 
củn: 
ngổn:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 木

móc:moi móc
mọc:mọc lên
mốc:lên mốc
mộc:thợ mộc
mục:mục ra
滚木 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚木 Tìm thêm nội dung cho: 滚木