Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 自上而下 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自上而下:
Nghĩa của 自上而下 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìshàngérxià] từ trên xuống dưới; từ đầu đến đuôi。从上到下。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |

Tìm hình ảnh cho: 自上而下 Tìm thêm nội dung cho: 自上而下
