Từ: 自上而下 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自上而下:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自上而下 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìshàngérxià] từ trên xuống dưới; từ đầu đến đuôi。从上到下。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 而

nhi:nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ
自上而下 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自上而下 Tìm thêm nội dung cho: 自上而下