Chữ 髪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 髪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 髪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 髪

髪 cấu thành từ 2 chữ: 髟, 友
  • bưu, tiêu
  • hữu
  • []

    U+9AEA, tổng 14 nét, bộ Bưu, tiêu 髟
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fa4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 髪


    Chữ gần giống với 髪:

    , , , , , , , , , , , , , 𩬆, 𩬎,

    Chữ gần giống 髪

    , , , , , , 髿, , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 髪 Tự hình chữ 髪 Tự hình chữ 髪 Tự hình chữ 髪

    髪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 髪 Tìm thêm nội dung cho: 髪