Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扁卷螺 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎnjuǎnluó] ốc dẹt。腹足类的一科,螺壳红褐色,扁平而薄,头部大,有一对细而长的触角。生活在池沼、沟渠或水田里。有的种类是姜片虫的中间宿主,对人类健康和淡水养殖业都有害。通称扁螺。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扁
| biển | 扁: | biển quảng cáo |
| bên | 扁: | bên trong; bên trên |
| bẽn | 扁: | bẽn lẽn |
| thiên | 扁: | thiên (thuyền nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷
| cuốn | 卷: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
| quyển | 卷: | quyển sách |
| quẹn | 卷: | sạch quẹn, quẹn má hồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 螺
| loa | 螺: | gọi loa, cái loa |
| loe | 螺: | loe ra |

Tìm hình ảnh cho: 扁卷螺 Tìm thêm nội dung cho: 扁卷螺
