Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 手法 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒufǎ] 1. thủ pháp; bút pháp; phương pháp (tác phẩm văn học, tác phẩm nghệ thuật)。(艺术品或文学作品的)技巧。
2. mánh khoé; thủ đoạn。指待人处世所用的不正当的方法。
两面手法。
thủ đoạn hai mặt; con dao hai lưỡi.
2. mánh khoé; thủ đoạn。指待人处世所用的不正当的方法。
两面手法。
thủ đoạn hai mặt; con dao hai lưỡi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 手法 Tìm thêm nội dung cho: 手法
