Từ: 手法 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 手法:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 手法 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǒufǎ] 1. thủ pháp; bút pháp; phương pháp (tác phẩm văn học, tác phẩm nghệ thuật)。(艺术品或文学作品的)技巧。
2. mánh khoé; thủ đoạn。指待人处世所用的不正当的方法。
两面手法。
thủ đoạn hai mặt; con dao hai lưỡi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 法

pháp:pháp luật
phép:lễ phép
phăm:phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ)
phấp:phấp phỏng
phắp:hợp phắp (chính xác); im phăm phắp
手法 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 手法 Tìm thêm nội dung cho: 手法