Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 合影 trong tiếng Trung hiện đại:
[héyǐng] chụp ảnh chung; chụp hình chung。若干人合在一块儿照相。
合影留念
chụp ảnh lưu niệm chung
合影留念
chụp ảnh lưu niệm chung
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 影
| ảnh | 影: | hình ảnh |
Gới ý 15 câu đối có chữ 合影:

Tìm hình ảnh cho: 合影 Tìm thêm nội dung cho: 合影
