Chữ 䐮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐮:

䐮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䐮

䐮

Chiết tự chữ 䐮

[]

U+442E, tổng 15 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chan3;
Việt bính: can2 san3 zin1;

䐮

Nghĩa Trung Việt của từ 䐮


Chữ gần giống với 䐮:

䐫, 䐬, 䐭, 䐮, 䐯, 䐰, 䐱, 䐲, 䐳, 䐴, 膓, 膔, 膕, 膗, 膘, 膚, 膛, 膝, 膞, 膟, 膠, 膢, 膣, 𦟜, 𦟣, 𦟤, 𦟨, 𦟪, 𦟱, 𦟵, 𦟶, 𦟷, 𦟸, 𦟹, 𦟺, 𦟻, 𦟼, 𦟽, 𦟾, 𦟿,

Chữ gần giống 䐮

Tự hình:

Tự hình chữ 䐮 Tự hình chữ 䐮 Tự hình chữ 䐮 Tự hình chữ 䐮

䐮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐮 Tìm thêm nội dung cho: 䐮