Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扑面 trong tiếng Trung hiện đại:
[pūmiàn] tạt vào mặt; hất vào mặt; phả vào mặt。迎着脸来。
清风扑面。
gió mát tạt vào mặt.
清风扑面。
gió mát tạt vào mặt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑
| buốt | 扑: | rét buốt; đau buốt |
| buộc | 扑: | bó buộc; trói buộc |
| bốc | 扑: | bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi) |
| phác | 扑: | phác (đánh đập) |
| phốc | 扑: | đá phốc lên |
| vọc | 扑: | vọc nước |
| vục | 扑: | vục xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 扑面 Tìm thêm nội dung cho: 扑面
