Từ: 自叙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自叙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 自 • 叙

Nghĩa của 自叙 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìxù] tự thuật。同"自序"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ自:tợ (tựa như)
từ自:từ đời xưa
tự自:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叙

tự叙:tự thuật
自叙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自叙 Tìm thêm nội dung cho: 自叙