Chữ 隑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 隑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 隑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 隑

1. 隑 cấu thành từ 2 chữ: 阜, 豈
  • phụ
  • khải, khởi
  • 2. 隑 cấu thành từ 2 chữ: 阝, 豈
  • phụ, ấp
  • khải, khởi
  • Nghĩa của 隑 trong tiếng Trung hiện đại:

    [gài] Bộ: 阜 (阝) - Phụ
    Số nét: 12
    Hán Việt: CÁI
    1. dựa nghiêng。斜靠。
    梯子隑在墙上。
    thang dựa nghiêng vào tường.
    2. dựa vào; ỷ vào。依仗。
    隑牌头(倚仗别人的面子或势力)。
    dựa vào thế lực của người khác.
    隑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 隑 Tìm thêm nội dung cho: 隑