Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 华达呢 trong tiếng Trung hiện đại:
[huádání] vải len; vải ga-bạc-đin; vải nỉ。密度较小,带有斜纹的毛织品或棉织品,质地柔软结实,适宜于做制服。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 华
| hoa | 华: | phồn hoa; tài hoa; tinh hoa; xa hoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 达
| đạt | 达: | diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt |
| đặt | 达: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呢
| ni | 呢: | ni (sợi bằng lông cừu) |
| nài | 呢: | kêu nài |
| này | 呢: | cái này, này đây |
| nê | 呢: | lấy nê |
| nì | 呢: | nằn nì |
| nấy | 呢: | kẻ nào người nấy |
| nỉ | 呢: | nỉ non, năn nỉ |

Tìm hình ảnh cho: 华达呢 Tìm thêm nội dung cho: 华达呢
