Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打从 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎcóng] 1. từ。自从(某时以后)。
打从春上起,就没有下过透雨。
từ mùa xuân trở đi, chưa hề có mưa.
2. từ (giới từ)。介词,表示经过,用在表示处所的词语前面。
打从公园门口经过。
từ cổng công viên đi vào; đi vào từ cổng công viên.
打从春上起,就没有下过透雨。
từ mùa xuân trở đi, chưa hề có mưa.
2. từ (giới từ)。介词,表示经过,用在表示处所的词语前面。
打从公园门口经过。
từ cổng công viên đi vào; đi vào từ cổng công viên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |

Tìm hình ảnh cho: 打从 Tìm thêm nội dung cho: 打从
