Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打骂 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎmà] 1. trách mắng; rầy la; chửi mắng đánh đập。打击责骂。
2. ngược đãi; bạc đãi; hành hạ (trẻ em)。虐待,粗暴地对待(如孩子)。
2. ngược đãi; bạc đãi; hành hạ (trẻ em)。虐待,粗暴地对待(如孩子)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骂
| mạ | 骂: | nhục mạ |

Tìm hình ảnh cho: 打骂 Tìm thêm nội dung cho: 打骂
