Từ: 打骂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打骂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打骂 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎmà] 1. trách mắng; rầy la; chửi mắng đánh đập。打击责骂。
2. ngược đãi; bạc đãi; hành hạ (trẻ em)。虐待,粗暴地对待(如孩子)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骂

mạ:nhục mạ
打骂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打骂 Tìm thêm nội dung cho: 打骂