Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 托熟 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōshú] viện lẽ quen thuộc; cho là quen thuộc (để không giữ lễ tiết)。认为是熟人而不拘礼节。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟
| thục | 熟: | thục (trái chín); thuần thục |

Tìm hình ảnh cho: 托熟 Tìm thêm nội dung cho: 托熟
