Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 托熟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 托熟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 托熟 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuōshú] viện lẽ quen thuộc; cho là quen thuộc (để không giữ lễ tiết)。认为是熟人而不拘礼节。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 托

thác:thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác
thách:thách thức
thước:thước kẻ; mực thước
thướt:thướt tha; lướt thướt
thốc:chạy thốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟

thục:thục (trái chín); thuần thục
托熟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 托熟 Tìm thêm nội dung cho: 托熟