Từ: 扬弃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扬弃:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 扬 • 弃

Nghĩa của 扬弃 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángqì] 动
1. biểu dương nhân tố tích cực, loại bỏ nhân tố tiêu cực。哲学上指事物在新陈代谢过程中,发扬旧事物中的积极因素,抛弃旧事物中的消极因素。
2. vứt bỏ; loại bỏ。抛弃。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬

dương扬:dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃

khí弃:khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)
扬弃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扬弃 Tìm thêm nội dung cho: 扬弃