Cao su chống va đập cửa

Từ: 粒子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粒子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 粒子 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìzǐ] hạt căn bản。基本粒子。
[lì·zi]
hạt。小圆珠形或小碎块的东西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粒

lép:lúa tép
lạp:lạp (hạt nhỏ tròn hoặc dẹt): sa lạp (hạt cát)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
粒子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粒子 Tìm thêm nội dung cho: 粒子