Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 榚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 榚, chiết tự chữ CAU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 榚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 榚

Chiết tự chữ cau bao gồm chữ 木 羔 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

榚 cấu thành từ 2 chữ: 木, 羔
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • cao
  • []

    U+699A, tổng 14 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 榚


    cau, như "cây cau" (gdhn)

    Chữ gần giống với 榚:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 榿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣗌, 𣗑, 𣗒, 𣗓, 𣗪, 𣗱, 𣗼, 𣗾, 𣗿, 𣘁, 𣘂, 𣘃, 𣘄, 𣘆, 𣘈, 𣘉, 𣘊, 𣘌, 𣘓,

    Chữ gần giống 榚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 榚 Tự hình chữ 榚 Tự hình chữ 榚 Tự hình chữ 榚

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 榚

    cau:cây cau
    榚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 榚 Tìm thêm nội dung cho: 榚