Từ: 颠踣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 颠踣:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 颠 • 踣

Nghĩa của 颠踣 trong tiếng Trung hiện đại:

[diānbó] ngã; té ngã。跌倒,仆倒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颠

điên颠:điên (chỏm đầu); sơn điên (chóp cao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 踣

bặc踣:bặc (ngã té)
vội踣:vội vàng, vội vã
颠踣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 颠踣 Tìm thêm nội dung cho: 颠踣