Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 找补 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎo·bu] bù; bù vào; bù thêm; thêm。把不足的补上。
不够再找补点儿。
không đủ thì bù thêm một ít.
话没说完,还得找补几句。
chưa nói hết lời, còn phải bổ sung vài câu.
不够再找补点儿。
không đủ thì bù thêm một ít.
话没说完,还得找补几句。
chưa nói hết lời, còn phải bổ sung vài câu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 找
| chết | 找: | sống chết, chêt chóc; chết tiệt |
| quơ | 找: | quơ gậy |
| quờ | 找: | |
| trảo | 找: | trảo (tìm; trả lại; sửa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |

Tìm hình ảnh cho: 找补 Tìm thêm nội dung cho: 找补
