Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扮鬼脸 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànguǐliǎn] làm ngoáo ộp; làm xấu; le lưỡi nhát ma。在脸上作怪样以取乐或表达看法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扮
| phẫn | 扮: | phẫn (quấy, nhào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬼
| khuỷu | 鬼: | khúc khuỷu; khuỷu tay |
| quẽ | 鬼: | quạnh quẽ |
| quỉ | 鬼: | ma quỉ |
| quỷ | 鬼: | ma quỷ |
| sưu | 鬼: | sưu (loài quỷ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |

Tìm hình ảnh cho: 扮鬼脸 Tìm thêm nội dung cho: 扮鬼脸
