Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 攂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 攂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 攂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 攂

1. 攂 cấu thành từ 2 chữ: 手, 畾
  • thủ
  • lôi, lũy
  • 2. 攂 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 畾
  • thủ
  • lôi, lũy
  • 3. 攂 cấu thành từ 2 chữ: 才, 畾
  • tài
  • lôi, lũy
  • []

    U+6502, tổng 18 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lei4;
    Việt bính: leoi4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 攂


    Chữ gần giống với 攂:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢷹, 𢸚, 𢸛, 𢸜, 𢸝, 𢸞, 𢸟, 𢸠, 𢸡, 𢸢,

    Chữ gần giống 攂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 攂 Tự hình chữ 攂 Tự hình chữ 攂 Tự hình chữ 攂

    攂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 攂 Tìm thêm nội dung cho: 攂