Từ: 承盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 承盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 承 • 盘

Nghĩa của 承盘 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngpán] khay; mâm; đĩa。托盘。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 承

thừa承:thừa ân; thừa nhận; thừa tướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn盘:bàn cờ
承盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 承盘 Tìm thêm nội dung cho: 承盘