Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牙口 trong tiếng Trung hiện đại:
[yá·kou] 名
1. tuổi (xem răng của súc vật bao nhiêu thì có thể biết được tuổi của súc vật)。指牲口的年龄(看牲口的牙齿多少可以知道牲口的年龄)。
2. răng lợi。 (牙口儿)指老年人牙齿的咀嚼力。
您老人家的牙口还好吧?
răng lợi cụ còn tốt chứ ạ?
1. tuổi (xem răng của súc vật bao nhiêu thì có thể biết được tuổi của súc vật)。指牲口的年龄(看牲口的牙齿多少可以知道牲口的年龄)。
2. răng lợi。 (牙口儿)指老年人牙齿的咀嚼力。
您老人家的牙口还好吧?
răng lợi cụ còn tốt chứ ạ?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 牙口 Tìm thêm nội dung cho: 牙口
