Chữ 䆔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䆔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䆔:

䆔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䆔

䆔

Chiết tự chữ 䆔

[]

U+4194, tổng 9 nét, bộ Huyệt 穴
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chong1;
Việt bính: cung1 lung1;

䆔

Nghĩa Trung Việt của từ 䆔


Chữ gần giống với 䆔:

䆓, 䆔, 䆕, 䆖, 穽, 穿, 窀, 突, 窃, 𥥅, 𥥆,

Dị thể chữ 䆔

竉,

Chữ gần giống 䆔

Tự hình:

Tự hình chữ 䆔 Tự hình chữ 䆔 Tự hình chữ 䆔 Tự hình chữ 䆔

䆔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䆔 Tìm thêm nội dung cho: 䆔