Cao su chống va đập cửa

Từ: 唿扇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唿扇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 唿扇 trong tiếng Trung hiện đại:

[hūshān] run rẩy; rung động; quạt。同"呼扇"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 唿

hót:nịnh hót; ton hót
hút:hút thuốc; hun hút; mất hút
hốt:hốt hoảng
hụt:hụt hơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扇

phiến:làm phiên phiến
thiên:thiên (cái quạt)
唿扇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 唿扇 Tìm thêm nội dung cho: 唿扇