Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 唿扇 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūshān] run rẩy; rung động; quạt。同"呼扇"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唿
| hót | 唿: | nịnh hót; ton hót |
| hút | 唿: | hút thuốc; hun hút; mất hút |
| hốt | 唿: | hốt hoảng |
| hụt | 唿: | hụt hơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扇
| phiến | 扇: | làm phiên phiến |
| thiên | 扇: | thiên (cái quạt) |

Tìm hình ảnh cho: 唿扇 Tìm thêm nội dung cho: 唿扇
