Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 红宝石 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngbǎoshí] ru-bi; ngọc đỏ; hồng ngọc。红色透明的刚玉,硬度大,用来做首饰和精密仪器的轴承等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝
| báu | 宝: | báu vật |
| bảo | 宝: | bảo vật |
| bửu | 宝: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 红宝石 Tìm thêm nội dung cho: 红宝石
