Cao su chống va đập cửa

Từ: 投缳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 投缳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 投缳 trong tiếng Trung hiện đại:

[tóuhuán] treo cổ tự tử; thắt cổ tự tử。上吊(缳:绳索的套子)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 投

nhầu:nhầu nát
đầu:đầu hàng; đầu quân
投缳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 投缳 Tìm thêm nội dung cho: 投缳