Cao su chống va đập cửa

Từ: 抚掌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抚掌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抚掌 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǔzhǎng] vỗ tay。同"拊掌"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抚

phủ:phủ dụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掌

chưởng:chưởng lí, chưởng bạ; tung chưởng
抚掌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抚掌 Tìm thêm nội dung cho: 抚掌