Chữ 魦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 魦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 魦:

魦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 魦

魦

Chiết tự chữ 魦

魦 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 少
  • 魚 ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • 少 thiếu, thiểu, thẹo, thẻo, thểu, thỉu
  • []

    U+9B66, tổng 15 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sha1;
    Việt bính: saa1;

    魦

    Nghĩa Trung Việt của từ 魦


    Chữ gần giống với 魦:

    䰷, 䰸, 䰹, 䰺, 䰻, 䰼, 䰽, 䰾, 䲝, 魦, 魨, 魫, 魬, 魯, 魰, 魲, 魳, 魴, 魵, 魷, 魯, 𩵽, 𩵾, 𩵿,

    Dị thể chữ 魦

    鯊, 𫚌,

    Chữ gần giống 魦

    魞, 鯡, 鯙, 鯚, 鯛, 紗, 觘, 鯜, 鯝, 鯞,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 魦 Tự hình chữ 魦 Tự hình chữ 魦 Tự hình chữ 魦

    魦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 魦 Tìm thêm nội dung cho: 魦