Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 护佑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 护佑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 护佑 trong tiếng Trung hiện đại:

[hùyòu] bảo hộ; phù hộ; bảo vệ; giữ gìn。保护;保佑。
护佑一方
bảo vệ một phía

Nghĩa chữ nôm của chữ: 护

hộ:biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佑

hựu:thiên hựu (trời che chở)
护佑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 护佑 Tìm thêm nội dung cho: 护佑