Từ: 软梯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 软梯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 软梯 trong tiếng Trung hiện đại:

[ruǎntī]
thang dây。绳梯。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 软

nhuyễn:bột đã nhuyễn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯

thang:thang gỗ
thê:lê thê
软梯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 软梯 Tìm thêm nội dung cho: 软梯