Từ: 脱衣舞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脱衣舞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 脱衣舞 trong tiếng Trung hiện đại:

tuōyī wǔ thoát y vũ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱

thoát:thoát khỏi
thoạt:thoạt tiên
thoắt:thoăn thoắt
xoát:xuýt xoát
xoắt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣

e:e ấp; e dè, e sợ
y:y (bộ gốc)
ì: 
ấy:ấy(y)tớ
:y phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞

:ca vũ
vỗ:vỗ hẹn (lỡ hẹn)
vụ:con vụ
脱衣舞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脱衣舞 Tìm thêm nội dung cho: 脱衣舞