Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 报关 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàoguān] khai báo; báo hải quan (hành lý, hàng hoá, tàu thuyền được khai báo với hải quan để làm thủ tục xuất nhập khẩu)。货物、行李或船舶等进出口时,向海关申报,办理进出口手续。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 关
| quan | 关: | quan ải |

Tìm hình ảnh cho: 报关 Tìm thêm nội dung cho: 报关
