Từ: 哎呀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哎呀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哎呀 trong tiếng Trung hiện đại:

[āiyā]
1. ô kìa; ơ kìa; ái chà; chao; ôi chao (thể hiện sự ngạc nhiên)。表示惊讶。
哎呀!这瓜长得这么大呀!
ái chà! quả dưa này to thế!
2. trời ơi (tỏ ý trách móc, sốt ruột)。表示埋怨、不耐烦等。
哎呀你怎么来这么晚呢!
trời ơi, sao anh đến trễ dữ vậy!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哎

ngáy:ngáy pho pho
ngửi:ngửi thấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呀

nha:nha cam
nhá:nhá xương
哎呀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哎呀 Tìm thêm nội dung cho: 哎呀