Chữ 㷶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㷶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㷶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㷶

[]

U+3DF6, tổng 16 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bei4;
Việt bính: bik1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㷶


Chữ gần giống với 㷶:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤎞, 𤎱, 𤎶, 𤏢, 𤏣, 𤏤, 𤏥, 𤏦, 𤏧, 𤏨, 𤏪, 𤏫, 𤏬, 𤏲,

Dị thể chữ 㷶

𰞲,

Chữ gần giống 㷶

Tự hình:

Tự hình chữ 㷶 Tự hình chữ 㷶 Tự hình chữ 㷶 Tự hình chữ 㷶

㷶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㷶 Tìm thêm nội dung cho: 㷶