Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 披针形 trong tiếng Trung hiện đại:
[pīzhēnxíng] hình kim to bản đầu nhọn (lá)。叶片的一种形状,基部较宽,前端渐尖,叶子的长度为宽度的三四倍。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 披
| bờ | 披: | bờ ruộng |
| pha | 披: | pha chộn, pha nan |
| phi | 披: | phi (choàng lên vai): phi phong (áo khoác) |
| phê | 披: | phê trát |
| phơ | 披: | bạc phơ |
| phơi | 披: | phơi phóng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 针
| châm | 针: | châm chích, châm cứu, châm kim |
| trâm | 针: | châm cứu; châm kim |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 形
| hình | 形: | địa hình, hình dáng, hình thể |
| hềnh | 形: | cười hềnh hệch |

Tìm hình ảnh cho: 披针形 Tìm thêm nội dung cho: 披针形
