Từ: 抵牾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抵牾:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 抵 • 牾

Nghĩa của 抵牾 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐwù] mâu thuẫn; xung khắc。矛盾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抵

dề抵:dề môi bĩu mỏ (có ý chê)
để抵:để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牾

ngỗ牾: 
ngộ牾:ngộ dại
抵牾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抵牾 Tìm thêm nội dung cho: 抵牾