Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 抽动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抽动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抽动 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōudòng] co rúm; co rút。收缩颤动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽

trìu:trìu mến
trừu:trừu tượng
ép:bắt ép
ắp:đầy ắp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
抽动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抽动 Tìm thêm nội dung cho: 抽动