Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隐晦 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnhuì] khó hiểu; không rõ ràng。(意思)不明显。
这些诗写得十分隐晦,不容易懂。
mấy câu thơ này ý tứ không rõ ràng, thật khó hiểu.
这些诗写得十分隐晦,不容易懂。
mấy câu thơ này ý tứ không rõ ràng, thật khó hiểu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐
| ẩn | 隐: | ẩn dật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晦
| hói | 晦: | hói đầu |
| hối | 晦: | hối (ngày cuối tháng âm lịch) |
| hổi | 晦: | nóng hổi |

Tìm hình ảnh cho: 隐晦 Tìm thêm nội dung cho: 隐晦
