Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽干 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōugān] tháo nước; tát nước ra; tát cạn。把水抽掉。
抽干稻田准备收割。
tháo nước ruộng ra chuẩn bị gặt.
抽干稻田准备收割。
tháo nước ruộng ra chuẩn bị gặt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 抽干 Tìm thêm nội dung cho: 抽干
