Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽空 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōukòng] bớt thì giờ; dành thời gian; tranh thủ; nhín thì giờ。(抽空儿)挤出时间(做别的事情)。
他工作很忙,可是还抽空学习。
anh ấy công việc rất bận nhưng vẫn dành thời gian cho học tập.
他工作很忙,可是还抽空学习。
anh ấy công việc rất bận nhưng vẫn dành thời gian cho học tập.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 抽空 Tìm thêm nội dung cho: 抽空
