Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皮脂腺 trong tiếng Trung hiện đại:
[pízhīxiàn] tuyến bã; tuyến bã nhờn。人或动物体上分泌油脂的腺,在真皮中,很小,多为囊状,开口在毛囊中。皮脂腺的分泌物,能润泽皮肤和毛发。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脂
| chi | 脂: | chi phòng (mỡ) |
| chỉ | 脂: | chỉ phòng (mỡ); yên chỉ (sáp bôi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腺
| tuyến | 腺: | tuyến lệ |

Tìm hình ảnh cho: 皮脂腺 Tìm thêm nội dung cho: 皮脂腺
